← Từ điển

trite

C1 noun

trite /tɹaɪt/ nghĩa là đồng trite (tiền Hy Lạp cổ, bằng một phần ba stater)

Các nghĩa

  1. đồng trite (tiền Hy Lạp cổ, bằng một phần ba stater)

    A denomination of coinage in ancient Greece equivalent to one third of a stater.

    His humor is too trite to be edgy.

    I thought it was cloying and trite.

    The "twin tiger cubs get separated ..." story felt a bit trite.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn