trite
trite /tɹaɪt/ nghĩa là đồng trite (tiền Hy Lạp cổ, bằng một phần ba stater)
Các nghĩa
-
đồng trite (tiền Hy Lạp cổ, bằng một phần ba stater)
A denomination of coinage in ancient Greece equivalent to one third of a stater.
His humor is too trite to be edgy.
I thought it was cloying and trite.
The "twin tiger cubs get separated ..." story felt a bit trite.
Dạng khác
- trites plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn