triples
triples nghĩa là hồi chuông ba tiếng
Các nghĩa
-
hồi chuông ba tiếng
bell changes rung on seven bells
A quarter peal of plain bob triples was rung.
triples nghĩa là hồi chuông ba tiếng
hồi chuông ba tiếng
bell changes rung on seven bells
A quarter peal of plain bob triples was rung.