tripe
tripe /tɹaɪp/ nghĩa là vớ vẩn
Các nghĩa
-
vớ vẩn
That (what has just been said) is untrue.
I don't eat tripe.
It's a bunch of tripe.
Do you really expect me to swallow this tripe?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn