← Từ điển

trimmed

C1 adj

trimmed /tɹɪmd/ nghĩa là được tỉa, cắt gọn

Các nghĩa

  1. được tỉa, cắt gọn

    that has been trimmed

    Tom trimmed the hedge.

    Tom trimmed his beard.

    I'd like my hair trimmed.

  2. được trang trí, tô điểm

    furnished with trimmings

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn