← Từ điển

trike

C2 noun

trike /tɹaɪk/ nghĩa là xe ba bánh (cho trẻ em)

Các nghĩa

  1. xe ba bánh (cho trẻ em)

    A triceratops.

    informal

    Ellie: Oh, you know, if it's alright, I'd like to stay with Dr. Harding and finish with the trike. Is that okay?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn