trike
trike /tɹaɪk/ nghĩa là xe ba bánh (cho trẻ em)
Các nghĩa
-
xe ba bánh (cho trẻ em)
A tricycle, typically that of a child.
-
xe máy ba bánh
A three-wheeled motorbike.
As a trike, his motorbike gave him more stability at the price of some speed.
-
xe bảo trì đường sắt ba bánh
A kind of railroad maintenance vehicle: a speeder or jigger.
Dạng khác
- trikes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn