← Từ điển

trife

C2 noun

trife /tɹaɪf/ nghĩa là chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt

Các nghĩa

  1. chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt

    A trivial matter or matters.

    slang · uncountable

    Trife is trife even, in a reform synagogue.

    l thought niggahs was trife, but bitches ain't no joke.

    This life is trife!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn