trife
trife /tɹaɪf/ nghĩa là chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt
Các nghĩa
-
chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặt
A trivial matter or matters.
Trife is trife even, in a reform synagogue.
l thought niggahs was trife, but bitches ain't no joke.
This life is trife!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn