tried
tried /tɹaɪd/ nghĩa là đã được thử thách, đáng tin cậy
Các nghĩa
-
đã được thử thách, đáng tin cậy
Tested, hence, proven to be firm or reliable.
We tried to cheer him up by taking him out.
We tried to eliminate all danger beforehand.
I tried again and again, but I couldn't succeed.
-
bị đưa ra tòa
Put on trial, taken before a lawcourt.
Dạng khác
- more tried comparative
- most tried superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn