← Từ điển

tricot

C2 noun
us /ˈtɹikoʊ/

tricot /ˈtɹɪkoʊ/ nghĩa là vải dệt kim mềm

Các nghĩa

  1. vải dệt kim mềm

    A soft knit fabric.

    countable · uncountable

Dạng khác