trickle
trickle /ˈtɹɪkəl/ nghĩa là suối nhỏ
Các nghĩa
-
suối nhỏ
A very thin river.
The brook had shrunk to a mere trickle.
-
dòng chảy nhỏ, tiếng róc rách
A very thin flow; the sound of such a flow.
The tap of the washbasin in my bedroom is leaking and the trickle drives me mad at night.
Dạng khác
- trickles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ