← Từ điển
trial
B2
noun
/ˈtɹaɪəl/
Các nghĩa
cuộc thử nghiệm
The trial number.
Dạng khác
trials
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi