← Từ điển
Trembly
C2
name
Trembly
nghĩa là
họ Trembly (họ từ tiếng Pháp)
Các nghĩa
họ Trembly (họ từ tiếng Pháp)
A surname from French.
Dạng khác
Tremblys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi