← Từ điển
trekker
C2
noun
/ˈtɹɛk.ɚ/
trekker
/ˈtɹɛk.ɚ/
nghĩa là
người đi bộ đường dài
Các nghĩa
người đi bộ đường dài
One who treks; a hiker.
Dạng khác
trekkers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi