treen
treen /tɹiːn/ nghĩa là thuộc về cây; làm bằng gỗ
Các nghĩa
-
thuộc về cây; làm bằng gỗ
Pertaining to or derived from trees; wooden; made of wood.
Dạng khác
- more treen comparative
- most treen superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn