treadle
treadle /ˈtɹɛdl̩/ nghĩa là bàn đạp chân
Các nghĩa
-
bàn đạp chân
A foot-operated pedal or lever that generates motion.
-
thiết bị kích hoạt bằng bánh xe lăn qua
A device actuated by wheels passing over it.
-
dây rốn trứng (chalaza)
Chalaza.
Dạng khác
- treadles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn