← Từ điển

treadle

C2 noun

treadle /ˈtɹɛdl̩/ nghĩa là bàn đạp chân

Các nghĩa

  1. bàn đạp chân

    A foot-operated pedal or lever that generates motion.

  2. thiết bị kích hoạt bằng bánh xe lăn qua

    A device actuated by wheels passing over it.

  3. dây rốn trứng (chalaza)

    Chalaza.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn