← Từ điển

treacherous

B2 adj

Các nghĩa

  1. phản bội, bội bạc

    Exhibiting treachery.

  2. lừa dối, hay phản bội

    Deceitful; inclined to betray.

  3. không đáng tin cậy, nguy hiểm

    Unreliable; dangerous.

    a treacherous mountain trail

Dạng khác