← Từ điển

trave

C2 noun

trave /tɹeɪv/ nghĩa là xà ngang

Các nghĩa

  1. xà ngang

    A crossbeam.

  2. khoang tạo bởi các xà ngang

    A section formed by crossbeams.

  3. khung gỗ để cố định ngựa khi đóng móng

    A wooden frame to confine unruly horses while they are shod.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn