← Từ điển

traps

B1 noun

traps /tɹæps/ nghĩa là bộ trống

Các nghĩa

  1. bộ trống

    A trap set (drum kit).

    plural · plural-only

    Steel traps are illegal.

    They caught foxes with traps.

    Where did you set them traps?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn