trant
trant /tɹænt/ nghĩa là đi bộ, đi lại
Các nghĩa
-
đi bộ, đi lại
To walk; go about.
-
bán rong, bán dạo
To traffic in an itinerant manner; to peddle.
-
lừa, chơi khăm
To turn; play a trick.
Dạng khác
- trants present, singular, third-person
- tranting participle, present
- tranted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn