← Từ điển

trant

C2 verb

trant /tɹænt/ nghĩa là đi bộ, đi lại

Các nghĩa

  1. đi bộ, đi lại

    To walk; go about.

    intransitive

  2. bán rong, bán dạo

    To traffic in an itinerant manner; to peddle.

    intransitive

  3. lừa, chơi khăm

    To turn; play a trick.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn