trant
trant /tɹænt/ nghĩa là mưu mẹo, thủ đoạn
Các nghĩa
-
mưu mẹo, thủ đoạn
A turn; trick; stratagem.
Dạng khác
- trants plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
trant /tɹænt/ nghĩa là mưu mẹo, thủ đoạn
mưu mẹo, thủ đoạn
A turn; trick; stratagem.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn