transverse
transverse nghĩa là nằm ngang, chạy ngang qua
Các nghĩa
-
nằm ngang, chạy ngang qua
To lie or run across; to cross.
-
cản trở, làm thất bại
To traverse or thwart.
-
lật đổ, lật ngược
To overturn.
-
biến đổi, thay đổi
To alter or transform.
Dạng khác
- transverses present, singular, third-person
- transversing participle, present
- transversed participle, past