transverse
transverse nghĩa là vật nằm ngang, thanh ngang
Các nghĩa
-
vật nằm ngang, thanh ngang
Anything that is transverse or athwart, such as a road or a ship's web frame.
-
trục ngang (của elip)
The longer, or transverse, axis of an ellipse.
Dạng khác
- transverses plural