translucency
translucency nghĩa là tính trong mờ, tính mờ đục
Các nghĩa
-
tính trong mờ, tính mờ đục
the quality of being translucent
Dạng khác
- translucencies plural
translucency nghĩa là tính trong mờ, tính mờ đục
tính trong mờ, tính mờ đục
the quality of being translucent