transcriber
transcriber nghĩa là người phiên âm, người sao chép
Các nghĩa
-
người phiên âm, người sao chép
A person who transcribes; a transcriptionist.
-
thiết bị hoặc chương trình phiên âm
A device or program that transcribes data.
Dạng khác
- transcribers plural