← Từ điển

trans

B2 adj

trans /tɹænz/ nghĩa là trans (đồng phân trans)

Các nghĩa

  1. trans (đồng phân trans)

    Transgender or transsexual.

    not-comparable

    Template:WT:Guardian

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn