trance
trance /tɹæns/ nghĩa là làm mê mẩn, đưa vào trạng thái xuất thần
Các nghĩa
-
làm mê mẩn, đưa vào trạng thái xuất thần
To (cause to) be in a trance; to entrance.
And there I left him tranced.
Dạng khác
- trances present, singular, third-person
- trancing participle, present
- tranced participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn