← Từ điển

trailing

B2 noun

trailing /ˈtɹeɪ.lɪŋ/ nghĩa là vạt áo, đuôi váy

Các nghĩa

  1. vạt áo, đuôi váy

    Fabric or other material that trails.

    Tom is trailing in the polls.

    Miroslav was trailing Anna in the woods.

    City are trailing United by a single goal.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ