trach
trach /ˈtɹeɪk/ nghĩa là phẫu thuật mở khí quản
Các nghĩa
-
phẫu thuật mở khí quản
A tracheotomy or tracheostomy.
-
ống mở khí quản
The tube inserted in a tracheotomy.
-
người được mở khí quản
One who undergoes a tracheotomy.
Dạng khác
- trachs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn