← Từ điển

towelling

C2 noun

towelling nghĩa là vải khăn (loại vải dùng làm khăn tắm, như vải bông chần)

Các nghĩa

  1. vải khăn (loại vải dùng làm khăn tắm, như vải bông chần)

    Any fabric suitable for towels, such as huckaback or terry cloth.

    countable · uncountable · usually

    He was towelling his hair.

  2. trận đòn, trận quất

    A thrashing.

    countable · usually

Dạng khác