← Từ điển

Tovey

C2 name

Tovey /ˈtəʊvi/ nghĩa là họ Tovey (gốc Bắc Âu cổ)

Các nghĩa

  1. họ Tovey (gốc Bắc Âu cổ)

    A surname from Old Norse.

    countable · uncountable

  2. làng Tovey, quận Christian, Illinois, Mỹ

    A village in Christian County, Illinois, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Trọng âm đặt sai chỗ