← Từ điển

tousled

C2 adj

tousled /ˈtaʊ.zəld/ nghĩa là rối bù, bù xù

Các nghĩa

  1. rối bù, bù xù

    Of hair: in disarray, dishevelled, or unkempt.

    His hair was tousled.

    Her hair was tousled.

    The wind tousled my hair.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ