touchingly
touchingly nghĩa là một cách cảm động
Các nghĩa
-
một cách cảm động
In a touching manner.
a touchingly pathetic plight
Dạng khác
- more touchingly comparative
- most touchingly superlative
touchingly nghĩa là một cách cảm động
một cách cảm động
In a touching manner.
a touchingly pathetic plight