← Từ điển
totting
C2
noun
totting
nghĩa là
sự cộng lại, phép cộng
Các nghĩa
sự cộng lại, phép cộng
The act of adding up; an addition.
Dạng khác
tottings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi