tort
tort /tɔɹt/ nghĩa là chua, gắt
Các nghĩa
-
chua, gắt
Synonym of tart (“sharp- or sour-tasting; (figuratively) keen, severe, sharp”)
Dạng khác
- more tort comparative
- most tort superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn