← Từ điển

tormenting

C1 adj

tormenting nghĩa là gây đau khổ, hành hạ

Các nghĩa

  1. gây đau khổ, hành hạ

    Involving or causing torment.

    Stop tormenting me.

    Stop tormenting her.

    What's tormenting you?

Dạng khác