← Từ điển

toran

C2 noun

toran nghĩa là cổng toran (cổng chùa Phật giáo, gồm hai trụ đứng đỡ các thanh ngang, thường chạm khắc tượng trưng)

Các nghĩa

  1. cổng toran (cổng chùa Phật giáo, gồm hai trụ đứng đỡ các thanh ngang, thường chạm khắc tượng trưng)

    A gateway consisting of two upright pillars carrying one to three transverse lintels, often minutely carved with symbolic sculpture, and serving as a monumental approach to a Buddhist temple.

Dạng khác