← Từ điển
toppling
C2
adj
toppling
nghĩa là
đổ, ngã
Các nghĩa
đổ, ngã
That which topples.
Dạng khác
more toppling
comparative
most toppling
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi