← Từ điển

topple

C2 verb

topple /ˈtɑpl̩/ nghĩa là xô ngã, đẩy đổ

Các nghĩa

  1. xô ngã, đẩy đổ

    To push or throw over.

    transitive

    The massed crowds toppled the statue of the former dictator.

  2. lật đổ

    To overturn.

  3. lật đổ, đánh đổ

    To overthrow something.

    figuratively

    to topple one's rival

  4. lảo đảo, chực ngã

    To totter and fall, or to lean as if about to do so.

    intransitive

    The pile of pennies began to topple.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn