← Từ điển

topcoat

C2 verb

topcoat /ˈtɒpkəʊt/ nghĩa là phủ lớp sơn phủ lên

Các nghĩa

  1. phủ lớp sơn phủ lên

    To apply a topcoat to (something).

    transitive

Dạng khác