toots
toots /ˈtʊts/ nghĩa là em yêu, cưng
Các nghĩa
-
em yêu, cưng
Babe, sweetie: a term used when addressing a young woman
Hey, toots! How you doing?
2012, “Jaboody Dubs” (username), “Loudmouth Leo Dub”, 49 seconds Yeah, real compelling story, toots. I never heard that one before.
-
người yêu, cưng
A gender-neutral term of affection.
- Boy, Miss Elaina, you know a lot about picnics.
-
cưng, con yêu
Darling, little one, sweetheart: a term used when addressing children, usually used by older women
Dạng khác
- toots plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn