tootling
tootling nghĩa là tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ
Các nghĩa
-
tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ
The sound of a tootle.
[…] raving through the mad scene in Lucia amid childish orchestral tootlings […]
Dạng khác
- tootlings plural
tootling nghĩa là tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ
tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ
The sound of a tootle.
[…] raving through the mad scene in Lucia amid childish orchestral tootlings […]