← Từ điển

tootling

C2 noun

tootling nghĩa là tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ

Các nghĩa

  1. tiếng kèn nhẹ, tiếng còi nhẹ

    The sound of a tootle.

    […] raving through the mad scene in Lucia amid childish orchestral tootlings […]

Dạng khác