← Từ điển

tooled

C2 adj

tooled /tuːld/ nghĩa là được gia công bằng dụng cụ

Các nghĩa

  1. được gia công bằng dụng cụ

    Worked with a tool.

  2. được dập nổi hoa văn trang trí

    Impressed with an ornamental design.

    A few sets of tooled leather bindings were set out on narrow polished tables, between book ends.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn