tolerably
tolerably /ˈtɑləɹəbli/ nghĩa là một cách có thể chịu đựng được
Các nghĩa
-
một cách có thể chịu đựng được
In a tolerable manner; to an extent that can be tolerated.
I don't like the music, but it's tolerably quiet.
Dạng khác
- more tolerably comparative
- most tolerably superlative