← Từ điển
toddy
C1
noun
toddy
nghĩa là
rượu cọ
Các nghĩa
rượu cọ
The drink itself.
india · south · countable · uncountable
Dạng khác
toddies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi