← Từ điển

toccata

C2 noun

toccata /təˈkɑːtə/ nghĩa là bản nhạc toccata (thường cho đàn phím, nhấn mạnh kỹ thuật điêu luyện của người chơi)

Các nghĩa

  1. bản nhạc toccata (thường cho đàn phím, nhấn mạnh kỹ thuật điêu luyện của người chơi)

    A piece of music (usually for a keyboard instrument) designed to emphasise the dexterity of the performer.

Dạng khác