TNT
TNT nghĩa là thuốc nổ
Các nghĩa
-
thuốc nổ
Dynamite or any weak explosive.
-
người nhập cư bất hợp pháp
An illegal immigrant.
Dạng khác
- TNTs plural
TNT nghĩa là thuốc nổ
thuốc nổ
Dynamite or any weak explosive.
người nhập cư bất hợp pháp
An illegal immigrant.