tinned
tinned /tɪnd/ nghĩa là mạ thiếc
Các nghĩa
-
mạ thiếc
Coated, or plated with tin.
I like tinned fruit.
Nashi are tinned in this factory.
Tinned fish in dipping sauce is delicious.
-
đóng hộp
Packed in a tin can; canned.
-
cũ, không tươi
Previously prepared; not fresh or new
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ