tink
tink /ˈtɪŋk/ nghĩa là tháo mũi đan
Các nghĩa
-
tháo mũi đan
To emit a high-pitched sharp or metallic noise.
Jimmy heard the bells tink.
Dạng khác
- tinks present, singular, third-person
- tinking participle, present
- tinked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn