tinct
tinct /tɪŋkt/ nghĩa là có màu nhạt, nhuốm màu
Các nghĩa
-
có màu nhạt, nhuốm màu
tinged or lightly coloured
The blew in black, the greene in gray is tinct, […]
Dạng khác
- more tinct comparative
- most tinct superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn