← Từ điển

tinct

C2 adj

tinct /tɪŋkt/ nghĩa là có màu nhạt, nhuốm màu

Các nghĩa

  1. có màu nhạt, nhuốm màu

    tinged or lightly coloured

    The blew in black, the greene in gray is tinct, […]

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn