tinct
tinct /tɪŋkt/ nghĩa là nhuộm màu, pha màu
Các nghĩa
-
nhuộm màu, pha màu
to tint, tinge or colour
Dạng khác
- tincts present, singular, third-person
- tincting participle, present
- tincted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn