← Từ điển

tinct

C2 verb

tinct /tɪŋkt/ nghĩa là nhuộm màu, pha màu

Các nghĩa

  1. nhuộm màu, pha màu

    to tint, tinge or colour

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn